quanh co

Học thuật
Thân thiện
quanh co

Con đường mòn quanh co dẫn lên đỉnh đồi.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Đường , sông ngòi) uốn khúc, vòng lượn liên tục, không thẳng: Dùng để miêu tả địa hình, lối đi nhiều khúc cong, ngoằn ngoèo.
    • Vòng vèo, không nói thẳng hoặc cố ý giấu giếm sự thật: Dùng để chỉ cách nói năng, lập luận không đi thẳng vào vấn đề, cố tình làm phức tạp hoặc che giấu ý chính.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa 1):
    • Con đường vào làng rất quanh co, uốn lượn qua những triền đồi.
    • Dòng sông quanh co ôm lấy cánh đồng.
  • Tính từ (nghĩa 2):
    • Anh ta cứ quanh co mãi, không chịu trả lời thẳng câu hỏi.
    • lẽ quanh co của bị cáo không thuyết phục được hội đồng xét xử.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đường đi lối lại quanh co": Cụm từ thường dùng để nhấn mạnh địa hình hiểm trở, khó khăn cho việc di chuyển.
  • "Nói năng quanh co": Cụm từ chỉ thói quen hoặc cố ý nói chuyện không rõ ràng, minh bạch.
  • "Tư tưởng quanh co": Dùng để chỉ lối suy nghĩ phức tạp, rối rắm, không ngay thẳng.
Biến thể từ gần giống
  • Quanh quéo (tính từ): Có nghĩa tương tự "quanh co", thường dùng trong khẩu ngữ.
    • Anh ấy giải thích quanh quéo lắm, nghe không hiểu.
  • Vòng vo (tính từ/động từ): Nhấn mạnh việc nói năng dài dòng, loanh quanh không vào trọng tâm.
    • Đừng vòng vo tam quốc nữa!
  • Khúc khuỷu (tính từ): Chủ yếu miêu tả đường đi gập ghềnh, nhiều chỗ gấp khúc.
    • Đường núi khúc khuỷu quanh co.
Từ đồng nghĩa
  • Ngoằn ngoèo (tính từ): Thường dùng cho hình thể uốn lượn (đường, sông).
  • Loanh quanh (tính từ/động từ): Thường chỉ sự lảng tránh, không đi thẳng vào vấn đề.
  • Lòng vòng (tính từ/động từ): Tương tự "vòng vo", chỉ sự dài dòng, không trực tiếp.
Từ trái nghĩa
  • Thẳng (tính từ): (Đường) không cong, hoặc (lời nói) trực tiếp, rõ ràng.
  • Thẳng thắn (tính từ): Ngay thẳng, không quanh co, giấu giếm.
  • Trực tiếp (tính từ/trạng từ): Không vòng vo, đi thẳng vào vấn đề.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • "Quanh co đánh lận con đen": Thành ngữ chỉ hành vi dùng lời nói hoặc thủ đoạn quanh co để lừa dối, tráo trở.
  • "Vòng vo tam quốc": Thành ngữ phổ biến chỉ cách nói chuyện dài dòng, loanh quanh mãi không đến được mục đích chính, giống như kể chuyện Tam Quốc.
quanh co

Con đường mòn quanh co dẫn lên đỉnh đồi.

  1. tt. 1. (Đường , sông ngòi) uốn khúc, vòng lượn liên tục: đường quanh co khúc khuỷu. 2. Vòng vèo, không nói thẳng hoặc cố ý giấu giếm sự thật: nói quanh co Đừng quanh co mãi, biết thì nói ra đi!

Từ gần giống